Sản Phẩm - Dịch Vụ
Menu
KEO DÁN GẠCH  –  Webertai no stain
Webertai no stain Keo dán gạch cao cấp với tính năng chống ố trắng, chuyên dùng cho khu vực ngoài trời và khu vực có độ ẩm cao.
Giá bán: Liên hệ
Số lượng:

Xuất xứ: Thai Lan
Nhà SX: ( Tập Đoàn: Saint – Gobain)
Giá: Liên hệ giá tốt

Khuyến mãi:

Đặc tính

Weber.tai no stain là keo dán gạch cao cấp có khả năng chống ố trắng và đổ muối, sử dụng ngay sau khi pha trộn với nước, chuyên dùng để ốp lát gạch/đá ở khu vực ngoài trời hoặc các khu vực chịu độ ẩm cao như hồ nước, bảng hiệu, cột trang trí, các khu vực cầu thang, tường và sàn ngoài trời.

*Khuyến cáo: nên sử dụng đồng bộ với sản phẩm keo chà ron chống ố trắng Weber.color no stain

  • Chống ố trắng và đổ muối
  • Lý tưởng cho công tác ốp lát tại các khu vực chịu độ ẩm cao
  • Chịu được mọi điều kiện thời tiết
  • Dùng để ốp lát trên bề mặt gạch cũ khu vực nội thất
  • Đạt tiêu chuẩn Low VOCs – an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng

Quy cách

            Màu sắc: màu xám

            Đóng gói: 20 kg/ bao

Ứng dụng:

            Cho gạch ceramic, gạch granito, đá marble, đá granite và gạch đá nhân tạo có kích thước lên đến 1x1 m

Định mức sử dụng: trung bình 4 m2 / bao 20 kg

 

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu

Webertai no stain

Định mức trung bình

5 kg/m2

Khối lượng riêng

~ 1.4 g/cm3

Thời gian để các thành phần hóa học phát huy hết tác dụng

3 – 4 phút

Thời gian trộn và sử dụng

4 giờ

Thời gian mở

20 – 30 phút

Thời gian chỉnh sửa gạch

15 phút

Độ dày yêu cầu

2 – 10 mm

Thời gian chờ trước khi chà ron

 24 giờ

Thời gian chờ trước khi lưu thông

Sau 24 – 48 giờ

Lưu ý: Kết quả trên chỉ mang tính thực nghiệm. Kết quả sẽ có sai số so với kết quả tại công trường do sự khác nhau về điều kiện và cách thi công

Chứng nhận chất lượng

Tiêu chuẩn

Chứng nhận ISO 13007 và EN 12004

Tiêu chuẩn quốc tế: ISO 13007 và

Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 12004

Tiêu chuẩn

Webertai no stain

Cường độ bám dính khi kéo ISO 13007 phần 2-4.4.4.2 hoặc EN 1348-8.2

≥1.0 N/mm2

1.26 N/mm2

Cường độ bám dính khi kéo sau khi ngâm nước ISO 13007 phần 2-4.4.4.3 hoặc EN 1348-8.3

≥1.0 N/mm2

1.11 N/mm2

 

Hạn sử dụng và bảo quản:

Trong vòng 1 năm kể từ ngày sản xuất trong điều kiện còn nguyên bao bì và lưu trữ ở khu vực khô ráo thoáng khí. Nếu bao bì đã mở, phải bảo quản bằng cách cột kín, và để ở khu vực khô ráo, thoáng khí.